finger wave

finger wave

She gave a friendly finger wave from across the street.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kiểu sóng tóc được tạo bằng ngón tay: "finger wave" một kỹ thuật tạo kiểu tóc uốn sóng, trong đó các lọn tóc được uốn thành hình sóng bằng cách sử dụng các ngón tay gel hoặc kem tạo kiểu, thường phổ biến vào những năm 1920-1930. Kiểu tóc này tạo ra các đường sóng mềm mại, ôm sát đầu.

dụ sử dụng
  • ( ấy tạo kiểu tóc theo kiểu sóng ngón tay cổ điển cho bữa tiệc theo chủ đề cổ điển.)
  • (Kiểu tóc sóng ngón tay đòi hỏi nhiều luyện tập để đạt được các sóng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finger wave set": bộ sản phẩm dùng để tạo kiểu sóng ngón tay (bao gồm lược, gel, kẹp tóc).

    • She bought a finger wave set to recreate the 1920s hairstyle at home. ( ấy mua một bộ dụng cụ tạo sóng ngón tay để tái tạo kiểu tóc thập niên 1920 tại nhà.)
  • "Finger wave technique": kỹ thuật tạo sóng ngón tay.

    • Mastering the finger wave technique takes time and patience. (Làm chủ kỹ thuật tạo sóng ngón tay cần thời gian sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave (n): sóng (tóc), thường dùng chung cho các kiểu tóc uốn sóng.

    • She has natural waves in her hair. ( ấy sóng tóc tự nhiên.)
  • Finger-waving (n): hành động tạo sóng ngón tay.

    • Finger-waving was a popular hairstyling method in the 1920s. (Tạo sóng ngón tay một phương pháp tạo kiểu tóc phổ biến vào những năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcelling: kiểu uốn sóng tóc bằng kẹp nóng, tương tự nhưng khác kỹ thuật (không dùng ngón tay).
  • Sculpted wave: sóng tóc được tạo hình cẩn thận, thường dùng gel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wave in: tạo sóng vào tóc bằng cách vuốt hoặc uốn.

    • She waved in the gel to hold the style. ( ấy vuốt gel vào để giữ nếp tóc.)
  • Set into waves: tạo thành các sóng.

    • The stylist set her hair into waves using her fingers. (Nhà tạo mẫu tóc đã tạo thành các sóng trên tóc ấy bằng ngón tay.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the fashion of finger waves": theo phong cách sóng ngón tay (thường dùng để chỉ sự cổ điển, thanh lịch).
    • Her dress was in the fashion of finger waves, evoking the glamour of the 1920s. (Chiếc váy của ấy mang phong cách sóng ngón tay, gợi lên vẻ hào nhoáng của thập niên 1920.)